onion butter

onion butter

A chef spreads onion butter on warm bread.

Định nghĩa

Danh từ: hành tây một loại được trộn đều với hành tây băm nhỏ. thường được dùng như một loại gia vị hoặc phết lên bánh mì, bánh quy, hoặc dùng để tăng hương vị cho các món ăn như thịt nướng, rau củ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã phết một ít hành tây lên bánh mì nướng sáng nay.)
  • (Miếng bít tết này ngon hơn nhiều khi một muỗng hành tâytrên.)
  • ( hành tây tự làm rất dễ thực hiện bằng cách trộn mềm với hành tây băm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Onion butter compound: hành tây có thể được kết hợp thêm với các nguyên liệu khác như tỏi, rau thơm (thì , húng tây) hoặc gia vị để tạo ra các biến thể phức tạp hơn, dùng trong ẩm thực cao cấp.
  • Onion butter as a finishing touch: thường được dùng như một lớp phủ cuối cùng lên các món nướng (như bít tết, hồi) hoặc rau củ hấp để tăng độ béo ngậy hương thơm.
Biến thể từ gần giống
  • Butter onion (cụm từ ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ hành tây được xào trong , nhưng không phải hỗn hợp -hành tây.
  • Onion butter sauce: Sốt hành tây, thường lỏng hơn thêm chất lỏng như nước dùng hoặc rượu vang.
Từ đồng nghĩa
  • hành tây (dịch trực tiếp): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là " trộn hành tây" hoặc " hành".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "onion butter". Tuy nhiên, khi nói về cách sử dụng, có thể dùng các động từ như: - Spread onion butter: Phết hành tây. - She spread onion butter evenly on the baguette. ( ấy phết hành tây đều lên bánh mì baguette.) - Mix onion butter: Trộn hành tây. - You need to mix the onion butter thoroughly before serving. (Bạn cần trộn đều hành tây trước khi dùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "onion butter". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các thành ngữ ẩm thực như: - "A little onion butter goes a long way": Một chút hành tây cũng đủ để tạo nên sự khác biệt lớn (ám chỉ việc dùng ít nhưng hiệu quả).